AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

襁褓 nghĩa là gì? qiǎng bǎo

Từ tiếng Trung

襁褓

qiǎng bǎo · âm Hán Việt từng chữ: cưỡng bìu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tã lót
  2. bóng giai đoạn phát triển sớm
  3. thời kỳ sơ sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

襁褓
おしめ

Từng chữ

Xem “tã lót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.