AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

褶曲 nghĩa là gì? zhě qū

Từ tiếng Trung

褶曲

zhě qū · âm Hán Việt từng chữ: chấp khúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. gấp nếp
  2. gấp khúc

Đọc theo tiếng Hàn

습곡
seupgok

Tiếng Nhật

褶曲
しゅうきょく

Từng chữ

Xem “gấp nếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.