褴褛 (襤褸) nghĩa là gì? lán lǚ
Từ tiếng Trung
褴褛
phồn thể 襤褸lán lǚ · âm Hán Việt từng chữ: lam lũ
Nghĩa tiếng Việt
- rách rưới
- xộc xệch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
襤褸
ぼろ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.