AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

褪去 nghĩa là gì? tuì qù

Từ tiếng Trung

褪去

tuì qù · âm Hán Việt từng chữ: thoái khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cởi (quần áo)
  2. ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.)
  3. (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống
  4. cũng đọc là [tun4 qu4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cởi (quần áo)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.