褥疮 (褥瘡) nghĩa là gì? rù chuāng
Từ tiếng Trung
褥疮
phồn thể 褥瘡rù chuāng · âm Hán Việt từng chữ: nhục vết
Nghĩa tiếng Việt
- loét do tì đè
Đọc theo tiếng Hàn
욕창
yokchang
Tiếng Nhật
褥瘡
じょくそう
Từng chữ
Xem “loét do tì đè” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.