褐 nghĩa là gì? hè
Từ tiếng Trung
褐
hè · Hán Việt: hạt
Nghĩa tiếng Việt
- màu nâu
- màu xám hoặc màu tối
- vải gai thô
- ở Đài Loan đọc là [he2]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
褐
かち
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.