AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裹尸布 (裹屍布) nghĩa là gì? guǒ shī bù

Từ tiếng Trung

裹尸布

phồn thể 裹屍布

guǒ shī bù · âm Hán Việt từng chữ: khỏa thi bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải liệm
  2. vải bọc xác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vải liệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.