AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裸露 nghĩa là gì? luǒ lù

Từ tiếng Trung

裸露

luǒ lù · âm Hán Việt từng chữ: khoả lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trần truồng
  2. trơ trụi
  3. không che đậy
  4. lộ ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trần truồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.