裸绞 (裸絞) nghĩa là gì? luǒ jiǎo
Từ tiếng Trung
裸绞
phồn thể 裸絞luǒ jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: khoả giảo
Nghĩa tiếng Việt
- (võ thuật) đòn siết cổ sau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
裸絞
はだかじめ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.