AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裸泳 nghĩa là gì? luǒ yǒng

Từ tiếng Trung

裸泳

luǒ yǒng · âm Hán Việt từng chữ: khoả vịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bơi khỏa thân
  2. tắm tiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bơi khỏa thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.