AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裸机 (裸機) nghĩa là gì? luǒ jī

Từ tiếng Trung

裸机

phồn thể 裸機

luǒ jī · âm Hán Việt từng chữ: khoả cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị chỉ có phần cứng
  2. máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác
  3. điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.