裸子植物 nghĩa là gì? luǒ zǐ zhí wù
Từ tiếng Trung
裸子植物
luǒ zǐ zhí wù · âm Hán Việt từng chữ: khoả tí thực vật
Nghĩa tiếng Việt
- thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
裸子植物
らししょくぶつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.