AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裳 nghĩa là gì? cháng

Từ tiếng Trung

裳

cháng · Hán Việt: thường

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần áo phía dưới
  2. váy
  3. váy lót
  4. trang phục

Cách đọc / nghĩa khác: 裳 shang — dùng trong 衣裳[yi1 shang5];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

裳
も

Từng chữ

Xem “quần áo phía dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.