裳 nghĩa là gì? cháng
Từ tiếng Trung
裳
cháng · Hán Việt: thường
Nghĩa tiếng Việt
- quần áo phía dưới
- váy
- váy lót
- trang phục
Cách đọc / nghĩa khác: 裳 shang — dùng trong 衣裳[yi1 shang5];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
裳
も
Từng chữ
Xem “quần áo phía dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.