AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裱背 nghĩa là gì? biǎo bèi

Từ tiếng Trung

裱背

biǎo bèi · âm Hán Việt từng chữ: bíu bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm khung tranh
  2. cũng viết 裱褙[biao3 bei4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm khung tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.