裙带关系 (裙帶關係) nghĩa là gì? qún dài guān xi
Từ tiếng Trung
裙带关系
phồn thể 裙帶關係qún dài guān xi · âm Hán Việt từng chữ: quần đai quan hệ
Nghĩa tiếng Việt
- thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác
- (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.