AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装饰 (裝飾) nghĩa là gì? zhuāng shì

Từ tiếng Trung

装饰

phồn thể 裝飾

zhuāng shì · âm Hán Việt từng chữ: trang sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí
  2. sự trang trí
  3. mang tính trang trí

Đọc theo tiếng Hàn

장식
jangsik

Tiếng Nhật

装飾
そうしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.