AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装订 (裝訂) nghĩa là gì? zhuāng dìng

Từ tiếng Trung

装订

phồn thể 裝訂

zhuāng dìng · âm Hán Việt từng chữ: trang đính

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng sách
  2. bọc (sách, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

装訂
そうてい

Từng chữ

Xem “đóng sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.