AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装置 (裝置) nghĩa là gì? zhuāng zhì

Từ tiếng Trung

装置

phồn thể 裝置

zhuāng zhì · âm Hán Việt từng chữ: trang trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. lắp đặt
  2. cài đặt
  3. trang thiết bị
  4. hệ thống
  5. đơn vị
  6. thiết bị

Đọc theo tiếng Hàn

장치
jangchi

Tiếng Nhật

装置
そうち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lắp đặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.