装穷叫苦 (裝窮叫苦) nghĩa là gì? zhuāng qióng jiào kǔ
Từ tiếng Trung
装穷叫苦
phồn thể 裝窮叫苦zhuāng qióng jiào kǔ · âm Hán Việt từng chữ: trang cùng khiếu khổ
Nghĩa tiếng Việt
- giả vờ và phàn nàn cay đắng về việc bị nghèo túng (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.