装点门面 (裝點門面) nghĩa là gì? zhuāng diǎn mén miàn
Từ tiếng Trung
装点门面
phồn thể 裝點門面zhuāng diǎn mén miàn · âm Hán Việt từng chữ: trang điểm môn diện
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.)
- giữ thể diện
- tạo vỏ bọc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.