AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装修 (裝修) nghĩa là gì? zhuāng xiū

Từ tiếng Trung

装修

phồn thể 裝修

zhuāng xiū · âm Hán Việt từng chữ: trang tu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí
  2. trang trí nội thất
  3. sửa sang
  4. cải tạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.