AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装佯 (裝佯) nghĩa là gì? zhuāng yáng

Từ tiếng Trung

装佯

phồn thể 裝佯

zhuāng yáng · âm Hán Việt từng chữ: trang dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. giả tạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.