AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裂隙 nghĩa là gì? liè xì

Từ tiếng Trung

裂隙

liè xì · âm Hán Việt từng chữ: liệt khích

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng hở
  2. khe
  3. vết nứt
  4. kẽ hở
  5. gãy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoảng hở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.