AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裂纹 (裂紋) nghĩa là gì? liè wén

Từ tiếng Trung

裂纹

phồn thể 裂紋

liè wén · âm Hán Việt từng chữ: liệt văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết nứt
  2. khuyết điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết nứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.