AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裂痕 nghĩa là gì? liè hén

Từ tiếng Trung

裂痕

liè hén · âm Hán Việt từng chữ: liệt ngân

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết nứt
  2. khoảng cách
  3. chỗ chia tách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết nứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.