AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裂片 nghĩa là gì? liè piàn

Từ tiếng Trung

裂片

liè piàn · âm Hán Việt từng chữ: liệt phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. mảnh vỡ
  2. mảnh nhỏ
  3. vết rách (vết nứt trên bề mặt)
  4. thùy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mảnh vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.