AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裁纸机 (裁紙機) nghĩa là gì? cái zhǐ jī

Từ tiếng Trung

裁纸机

phồn thể 裁紙機

cái zhǐ jī · âm Hán Việt từng chữ: trài chỉ cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy xén giấy
  2. máy cắt giấy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy xén giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.