AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裁员 (裁員) nghĩa là gì? cái yuán

Từ tiếng Trung

裁员

phồn thể 裁員

cái yuán · âm Hán Việt từng chữ: trài viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắt giảm nhân sự
  2. sa thải nhân viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cắt giảm nhân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.