AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裁判 nghĩa là gì? cái pàn

Từ tiếng Trung

裁判

cái pàn · âm Hán Việt từng chữ: trài phán

Nghĩa tiếng Việt

  1. (pháp luật) phán xét
  2. xét xử
  3. phán quyết
  4. bản án
  5. (thể thao) làm trọng tài
  6. (thể thao) trọng tài

Đọc theo tiếng Hàn

재판
jaepan

Tiếng Nhật

裁判
さいばん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.