袭 (襲) nghĩa là gì? xí
Từ tiếng Trung
袭
phồn thể 襲xí · Hán Việt: tập
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức kết hợp) đột kích
- tấn công
- (hình thức kết hợp) tiếp nối khuôn mẫu
- kế thừa
- (văn học) lượng từ cho bộ quần áo hoặc bộ chăn ga gối
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
襲
かさね
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.