AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

被选举权 (被選舉權) nghĩa là gì? bèi xuǎn jǔ quán

Từ tiếng Trung

被选举权

phồn thể 被選舉權

bèi xuǎn jǔ quán · âm Hán Việt từng chữ: bị tuyển cử quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền được bầu
  2. quyền ứng cử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền được bầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.