被告人 nghĩa là gì? bèi gào rén
Từ tiếng Trung
被告人
bèi gào rén · âm Hán Việt từng chữ: bị cáo nhân
Nghĩa tiếng Việt
- bị cáo (trong vụ kiện)
Đọc theo tiếng Hàn
피고인
pigoin
Tiếng Nhật
被告人
ひこくにん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.