AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

被告 nghĩa là gì? bèi gào

Từ tiếng Trung

被告

bèi gào · Hán Việt: bị cáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị cáo

Đọc theo tiếng Hàn

피고
pigo

Tiếng Nhật

被告
ひこく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bị cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.