AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

被动免疫 (被動免疫) nghĩa là gì? bèi dòng miǎn yì

Từ tiếng Trung

被动免疫

phồn thể 被動免疫

bèi dòng miǎn yì · âm Hán Việt từng chữ: bị động miễn dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. miễn dịch thụ động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “miễn dịch thụ động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.