AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

被保人 nghĩa là gì? bèi bǎo rén

Từ tiếng Trung

被保人

bèi bǎo rén · âm Hán Việt từng chữ: bị bảo nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người được bảo hiểm
  2. người giữ hợp đồng bảo hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người được bảo hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.