袖珍音响 (袖珍音響) nghĩa là gì? xiù zhēn yīn xiǎng
Từ tiếng Trung
袖珍音响
phồn thể 袖珍音響xiù zhēn yīn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: tụ trân âm hướng
Nghĩa tiếng Việt
- máy nghe nhạc bỏ túi
- walkman
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “máy nghe nhạc bỏ túi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.