AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

袖珍人 nghĩa là gì? xiù zhēn rén

Từ tiếng Trung

袖珍人

xiù zhēn rén · âm Hán Việt từng chữ: tụ trân nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nhỏ bé
  2. lùn
  3. người lùn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nhỏ bé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.