AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

袖珍 nghĩa là gì? xiù zhēn

Từ tiếng Trung

袖珍

xiù zhēn · âm Hán Việt từng chữ: tụ trân

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỡ nhỏ bỏ túi
  2. (sách v.v.) bỏ túi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

袖珍
しゅうちん

Từng chữ

Xem “cỡ nhỏ bỏ túi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.