AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衰退 nghĩa là gì? shuāi tuì

Từ tiếng Trung

衰退

shuāi tuì · Hán Việt: suy thoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy thoái
  2. giảm
  3. sụt giảm
  4. chững lại
  5. sự suy thoái
  6. suy thoái (trong kinh tế)

Đọc theo tiếng Hàn

쇠퇴
soetoe

Tiếng Nhật

衰退
すいたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “suy thoái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.