AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衰落 nghĩa là gì? shuāi luò

Từ tiếng Trung

衰落

shuāi luò · âm Hán Việt từng chữ: suy lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy tàn
  2. suy sụp
  3. suy giảm
  4. xuống cấp
  5. sa sút

Đọc theo tiếng Hàn

쇠락
soerak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “suy tàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.