AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衰变链 (衰變鏈) nghĩa là gì? shuāi biàn liàn

Từ tiếng Trung

衰变链

phồn thể 衰變鏈

shuāi biàn liàn · âm Hán Việt từng chữ: suy biến liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuỗi phân rã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuỗi phân rã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.