AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衰变 (衰變) nghĩa là gì? shuāi biàn

Từ tiếng Trung

衰变

phồn thể 衰變

shuāi biàn · âm Hán Việt từng chữ: suy biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân rã phóng xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân rã phóng xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.