AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衬页 (襯頁) nghĩa là gì? chèn yè

Từ tiếng Trung

衬页

phồn thể 襯頁

chèn yè · âm Hán Việt từng chữ: sấn hiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy gói cuối sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy gói cuối sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.