AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衬垫 (襯墊) nghĩa là gì? chèn diàn

Từ tiếng Trung

衬垫

phồn thể 襯墊

chèn diàn · âm Hán Việt từng chữ: sấn điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. miếng đệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “miếng đệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.