AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衬 (襯) nghĩa là gì? chèn

Từ tiếng Trung

衬

phồn thể 襯

chèn · Hán Việt: sấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của quần áo) sát da
  2. lót
  3. lớp lót
  4. tạo sự tương phản
  5. hỗ trợ tài chính

Âm Hán Hàn của chữ

츤
cheun

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.