衬 (襯) nghĩa là gì? chèn
Từ tiếng Trung
衬
phồn thể 襯chèn · Hán Việt: sấn
Nghĩa tiếng Việt
- (của quần áo) sát da
- lót
- lớp lót
- tạo sự tương phản
- hỗ trợ tài chính
Âm Hán Hàn của chữ
츤
cheun
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.