表里 (表裡) nghĩa là gì? biǎo lǐ
Từ tiếng Trung
表里
phồn thể 表裡biǎo lǐ · âm Hán Việt từng chữ: biểu lí
Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoài và bên trong
- bề ngoài và suy nghĩ bên trong
- ngoại thất và nội thất
Đọc theo tiếng Hàn
표리
pyori
Tiếng Nhật
表裏
ひょうり · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bên ngoài và bên trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.