AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表里 (表裡) nghĩa là gì? biǎo lǐ

Từ tiếng Trung

表里

phồn thể 表裡

biǎo lǐ · âm Hán Việt từng chữ: biểu lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoài và bên trong
  2. bề ngoài và suy nghĩ bên trong
  3. ngoại thất và nội thất

Đọc theo tiếng Hàn

표리
pyori

Tiếng Nhật

表裏
ひょうり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bên ngoài và bên trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.