AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表现 (表現) nghĩa là gì? biǎo xiàn

Từ tiếng Trung

表现

phồn thể 表現

biǎo xiàn · âm Hán Việt từng chữ: biểu hiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện
  2. phô diễn
  3. trình bày
  4. biểu lộ
  5. biểu hiện
  6. sự thể hiện

Đọc theo tiếng Hàn

표현
pyohyeon

Tiếng Nhật

表現
ひょうげん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thể hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.