AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表报 (表報) nghĩa là gì? biǎo bào

Từ tiếng Trung

表报

phồn thể 表報

biǎo bào · âm Hán Việt từng chữ: biểu báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng biểu và báo cáo thống kê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.