表情包 nghĩa là gì? biǎo qíng bāo
Từ tiếng Trung
表情包
biǎo qíng bāo · âm Hán Việt từng chữ: biểu tình bao
Nghĩa tiếng Việt
- ảnh chế
- meme hình
- gói nhãn dán
- bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ảnh chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.