AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表弟 nghĩa là gì? biǎo dì

Từ tiếng Trung

表弟

biǎo dì · âm Hán Việt từng chữ: biểu đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. em họ nam bên ngoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “em họ nam bên ngoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.